Mô tả chi tiết
SÀN VINYL CHỐNG TĨNH ĐIỆN ESD-25098
ADF INDUSTRIAL – ESD WORK
Sàn Vinyl chống tĩnh điện ESD WORK ESD-25098 là sàn PVC dạng tấm chuyên dụng cho các khu vực yêu cầu kiểm soát tĩnh điện. Sản phẩm được sử dụng đồng bộ với keo dẫn điện, băng đồng và hệ thống tiếp địa nhằm tạo thành hệ sàn ESD hoàn chỉnh.
Dòng ESD WORK được phân thành hai nhóm điện trở EC – Electrostatic Conductive và SD – Static Dissipative, đáp ứng các yêu cầu khác nhau về dẫn và tiêu tán điện tích trong môi trường sản xuất điện tử, phòng kỹ thuật, phòng server và các khu vực chuyên dụng.
Thông tin sản phẩm
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Nhóm sản phẩm | ADF INDUSTRIAL |
| Dòng sản phẩm | ESD WORK |
| Tên sản phẩm | Sàn Vinyl chống tĩnh điện |
| Tên tiếng Anh | Conductive PVC Flooring |
| Mã hàng | ESD-25098 |
| Dạng sản phẩm | Tấm – Tile |
| Kích thước | 600 × 600 mm / 610 × 610 mm |
| Độ dày | 2.0 mm / 2.5 mm / 3.0 mm |
| Phân loại | EC – Conductive / SD – Static Dissipative |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| STT | Chỉ tiêu kỹ thuật | Tiêu chuẩn | Kết quả / Thông số |
|---|---|---|---|
| 1 | Độ dày tổng thể – Total Thickness | EN 628 / SJ/T 11236-2020 | 2.0 / 2.5 / 3.0 mm |
| 2 | Kích thước tấm – Size Tile (L × W) | EN 626 / SJ/T 11236-2020 | 600 × 600 / 610 × 610 mm |
| 3 | Point to Point Resistance – EC | SJ/T 11236-2020 | 1.0 × 10⁴ – 1.0 × 10⁶ Ω |
| 4 | Point to Point Resistance – SD | SJ/T 11236-2020 | 1 × 10⁶ – 1 × 10⁹ Ω |
| 5 | Volume Resistance – EC | SJ/T 11236-2020 | 1.0 × 10⁴ – 1.0 × 10⁶ Ω |
| 6 | Volume Resistance – SD | SJ/T 11236-2020 | 1 × 10⁶ – 1 × 10⁹ Ω |
| 7 | Phản ứng với lửa – Behaviour to Fire | EN 13051-1 / GB 8624-2012 | Bfl-S1 |
| 8 | Thời gian tiêu tán điện tích – Decay Time | SJ/T 11236-2020 | ≤ 2 s |
| 9 | Độ ổn định kích thước – Dimensional Stability | SJ/T 11236-2020 | ≤ 0,25% |
| 10 | Độ lõm dư – Residual Indentation | SJ/T 11236-2020 | ≤ 0,15 |
| 11 | Formaldehyde | EN ISO 17226-2018 | ND – Không phát hiện |
| 12 | Heavy Metal – Kim loại nặng | IEC 62321-2017 | ND – Không phát hiện |
Các thông số trên thuộc bảng ESD Conductive Tile – Technical Data của dòng ESD WORK.
Phân loại điện trở ESD
| Phân loại | Tên kỹ thuật | Dải điện trở |
|---|---|---|
| EC | Electrostatic Conductive | 10⁴ Ω ≤ R ≤ 10⁶ Ω |
| SD | Static Dissipative | 10⁶ Ω ≤ R ≤ 10⁹ Ω |
Việc lựa chọn EC hoặc SD cần căn cứ vào yêu cầu kiểm soát tĩnh điện và tiêu chuẩn kỹ thuật của từng dự án.
Khả năng chống bám bẩn và ảnh hưởng của hóa chất
Ngoài khả năng kiểm soát tĩnh điện, tài liệu ESD WORK còn công bố hai đặc tính liên quan trực tiếp đến quá trình sử dụng:
| Đặc tính | Ý nghĩa |
|---|---|
| Anti Chemical Spills | Tăng khả năng chống ảnh hưởng của hóa chất tràn đổ trên bề mặt |
| Anti Stain | Hạn chế bám bẩn, hỗ trợ quá trình vệ sinh và duy trì bề mặt |
Các đặc tính này phù hợp với môi trường kỹ thuật và sản xuất, nơi bề mặt sàn cần vừa kiểm soát tĩnh điện vừa đáp ứng yêu cầu vệ sinh và sử dụng thường xuyên. Catalogue nguồn không công bố chi tiết danh mục hóa chất hoặc quy trình vệ sinh cụ thể, vì vậy việc sử dụng hóa chất vệ sinh cần căn cứ vào hướng dẫn kỹ thuật của từng dự án.
Đặc tính sản phẩm
| Đặc tính | Mô tả |
|---|---|
| Permanent Conductive Properties | Khả năng dẫn và kiểm soát tĩnh điện xuyên suốt lớp vật liệu |
| Heavy Traffic Resistance | Phù hợp với khu vực có mật độ sử dụng cao |
| Anti Chemical Spills | Tăng khả năng chống ảnh hưởng của hóa chất tràn đổ |
| Anti Stain | Hạn chế bám bẩn, thuận tiện vệ sinh |
Cấu tạo hệ sàn ESD WORK
| Thành phần | Tên tiếng Anh |
|---|---|
| Que hàn PVC | PVC Welding Rod |
| Tấm sàn PVC ESD | PVC Floor |
| Băng đồng | Copper Foil |
| Keo dẫn điện | Conductive Glue |
| Hệ thống tiếp địa | Ground |
Khả năng kiểm soát tĩnh điện phụ thuộc vào toàn bộ hệ thống, từ tấm sàn ESD đến keo dẫn điện, băng đồng và hệ thống tiếp địa.
Ứng dụng
Sàn Vinyl chống tĩnh điện ESD-25098 phù hợp cho nhà máy điện tử, khu vực SMT, dây chuyền lắp ráp linh kiện, phòng server, phòng máy tính, phòng điều khiển, phòng kỹ thuật và các khu vực yêu cầu kiểm soát tĩnh điện.
Khi thi công cần sử dụng đồng bộ tấm sàn ESD + keo dẫn điện + băng đồng + hệ thống tiếp địa. Sau khi hoàn thiện nên đo kiểm điện trở thực tế của hệ sàn trước khi nghiệm thu và đưa vào sử dụng.
ADF FLOOR – PROFESSIONAL FLOORING SOLUTIONS
ADF FLOOR là thương hiệu giải pháp sàn chuyên nghiệp của Á Đông, với các hệ giải pháp chuyên biệt gồm ADF SPORT, ADF HEALTHCARE, ADF INDUSTRIAL và ADF GRASS. Mỗi công trình được tư vấn trên cơ sở công năng sử dụng, điều kiện nền, yêu cầu kỹ thuật và ngân sách thực tế.
Á Đông cung cấp dịch vụ từ khảo sát hiện trạng, tư vấn vật liệu, đề xuất hệ sàn, xử lý nền đến thi công và hoàn thiện công trình. Hotline/Zalo: 093.622.9198









