Mô tả chi tiết
SÀN VINYL CHỐNG TĨNH ĐIỆN ESD-25095
ADF INDUSTRIAL – ESD WORK
Sàn Vinyl chống tĩnh điện ESD WORK ESD-25095 là sàn PVC dạng tấm chuyên dụng cho các khu vực yêu cầu kiểm soát tĩnh điện. Sản phẩm được sử dụng kết hợp với keo dẫn điện, băng đồng và hệ thống tiếp địa để tạo thành hệ sàn ESD hoàn chỉnh.
Dòng ESD WORK được thiết kế theo hai nhóm điện trở EC – Electrostatic Conductive và SD – Static Dissipative, phù hợp với các yêu cầu kiểm soát điện tích khác nhau trong môi trường sản xuất điện tử, phòng máy tính, phòng server và các khu vực kỹ thuật chuyên dụng. Mã ESD-25095 là một trong 9 mã thuộc collection Conductive PVC Flooring trong catalogue nguồn.
Thông tin sản phẩm
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Nhóm sản phẩm | ADF INDUSTRIAL |
| Dòng sản phẩm | ESD WORK |
| Tên sản phẩm | Sàn Vinyl chống tĩnh điện |
| Tên tiếng Anh | Conductive PVC Flooring |
| Mã hàng | ESD-25095 |
| Dạng sản phẩm | Tấm – Tile |
| Kích thước | 600 × 600 mm / 610 × 610 mm |
| Độ dày | 2.0 mm / 2.5 mm / 3.0 mm |
| Phân loại | EC – Conductive / SD – Static Dissipative |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| STT | Chỉ tiêu kỹ thuật | Tiêu chuẩn | Kết quả / Thông số |
|---|---|---|---|
| 1 | Độ dày tổng thể – Total Thickness | EN 628 / SJ/T 11236-2020 | 2.0 / 2.5 / 3.0 mm |
| 2 | Kích thước tấm – Size Tile (L × W) | EN 626 / SJ/T 11236-2020 | 600 × 600 / 610 × 610 mm |
| 3 | Point to Point Resistance – EC | SJ/T 11236-2020 | 1.0 × 10⁴ – 1.0 × 10⁶ Ω |
| 4 | Point to Point Resistance – SD | SJ/T 11236-2020 | 1 × 10⁶ – 1 × 10⁹ Ω |
| 5 | Volume Resistance – EC | SJ/T 11236-2020 | 1.0 × 10⁴ – 1.0 × 10⁶ Ω |
| 6 | Volume Resistance – SD | SJ/T 11236-2020 | 1 × 10⁶ – 1 × 10⁹ Ω |
| 7 | Phản ứng với lửa – Behaviour to Fire | EN 13051-1 / GB 8624-2012 | Bfl-S1 |
| 8 | Thời gian tiêu tán điện tích – Decay Time | SJ/T 11236-2020 | ≤ 2 s |
| 9 | Độ ổn định kích thước – Dimensional Stability | SJ/T 11236-2020 | ≤ 0,25% |
| 10 | Độ lõm dư – Residual Indentation | SJ/T 11236-2020 | ≤ 0,15 |
| 11 | Formaldehyde | EN ISO 17226-2018 | ND – Không phát hiện |
| 12 | Heavy Metal – Kim loại nặng | IEC 62321-2017 | ND – Không phát hiện |
Các thông số trên thuộc bảng ESD Conductive Tile – Technical Data của dòng ESD WORK.
Khả năng kiểm soát tĩnh điện
| Phân loại | Tên kỹ thuật | Dải điện trở |
|---|---|---|
| EC | Electrostatic Conductive | 10⁴ Ω ≤ R ≤ 10⁶ Ω |
| SD | Static Dissipative | 10⁶ Ω ≤ R ≤ 10⁹ Ω |
Việc lựa chọn EC hoặc SD cần căn cứ vào yêu cầu kiểm soát tĩnh điện và tiêu chuẩn kỹ thuật của từng khu vực sử dụng.
Độ ổn định và khả năng đáp ứng khu vực sử dụng cao
Một đặc tính đáng chú ý của dòng ESD WORK là Heavy Traffic Resistance, phù hợp với các khu vực có mật độ sử dụng và lưu thông thường xuyên.
Bên cạnh đó, tài liệu kỹ thuật công bố:
- Dimensional Stability ≤ 0,25%
- Residual Indentation ≤ 0,15
- Decay Time ≤ 2 s
Các chỉ tiêu này giúp đánh giá khả năng duy trì kích thước, hạn chế biến dạng dư và khả năng tiêu tán điện tích của vật liệu trong điều kiện thử nghiệm được công bố.
Đặc tính sản phẩm
| Đặc tính | Mô tả |
|---|---|
| Permanent Conductive Properties | Khả năng dẫn và kiểm soát tĩnh điện xuyên suốt lớp vật liệu |
| Heavy Traffic Resistance | Phù hợp khu vực có mật độ sử dụng và lưu thông cao |
| Anti Chemical Spills | Tăng khả năng chống ảnh hưởng của hóa chất tràn đổ |
| Anti Stain | Hạn chế bám bẩn, thuận tiện vệ sinh |
Cấu tạo hệ sàn ESD WORK
| Thành phần | Tên tiếng Anh |
|---|---|
| Que hàn PVC | PVC Welding Rod |
| Tấm sàn PVC ESD | PVC Floor |
| Băng đồng | Copper Foil |
| Keo dẫn điện | Conductive Glue |
| Hệ thống tiếp địa | Ground |
Khả năng kiểm soát tĩnh điện của công trình phụ thuộc vào toàn bộ hệ thống sàn, không chỉ riêng tấm Vinyl.
Ứng dụng
Sàn Vinyl chống tĩnh điện ESD-25095 phù hợp cho nhà máy điện tử, khu vực SMT, dây chuyền lắp ráp linh kiện, phòng server, phòng máy tính, phòng điều khiển, phòng kỹ thuật và các khu vực yêu cầu kiểm soát tĩnh điện.
Khi thi công cần sử dụng đồng bộ tấm sàn ESD + keo dẫn điện + băng đồng + hệ thống tiếp địa. Sau hoàn thiện nên đo kiểm điện trở thực tế của hệ sàn trước khi nghiệm thu và đưa vào sử dụng.
ADF FLOOR – PROFESSIONAL FLOORING SOLUTIONS
ADF FLOOR là thương hiệu giải pháp sàn chuyên nghiệp của Á Đông, với các hệ giải pháp chuyên biệt gồm ADF SPORT, ADF HEALTHCARE, ADF INDUSTRIAL và ADF GRASS. Mỗi công trình được tư vấn trên cơ sở công năng sử dụng, điều kiện nền, yêu cầu kỹ thuật và ngân sách thực tế.
Á Đông cung cấp dịch vụ từ khảo sát hiện trạng, tư vấn vật liệu, đề xuất hệ sàn, xử lý nền đến thi công và hoàn thiện công trình. Hotline/Zalo: 093.622.9198









