Mô tả chi tiết
SÀN VINYL CHỐNG TĨNH ĐIỆN ESD-25096
ADF INDUSTRIAL – ESD WORK
Sàn Vinyl chống tĩnh điện ESD WORK ESD-25096 là sàn PVC dạng tấm chuyên dụng cho các khu vực yêu cầu kiểm soát tĩnh điện. Sản phẩm được sử dụng kết hợp với keo dẫn điện, băng đồng, que hàn PVC và hệ thống tiếp địa để hình thành hệ sàn ESD hoàn chỉnh.
Dòng ESD WORK được chia thành hai nhóm điện trở EC – Electrostatic Conductive và SD – Static Dissipative, phù hợp với các yêu cầu kiểm soát điện tích khác nhau trong nhà máy điện tử, phòng kỹ thuật, phòng server và các khu vực chuyên dụng.
Thông tin sản phẩm
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Nhóm sản phẩm | ADF INDUSTRIAL |
| Dòng sản phẩm | ESD WORK |
| Tên sản phẩm | Sàn Vinyl chống tĩnh điện |
| Tên tiếng Anh | Conductive PVC Flooring |
| Mã hàng | ESD-25096 |
| Dạng sản phẩm | Tấm – Tile |
| Kích thước | 600 × 600 mm / 610 × 610 mm |
| Độ dày | 2.0 mm / 2.5 mm / 3.0 mm |
| Phân loại | EC – Conductive / SD – Static Dissipative |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| STT | Chỉ tiêu kỹ thuật | Tiêu chuẩn | Kết quả / Thông số |
|---|---|---|---|
| 1 | Độ dày tổng thể – Total Thickness | EN 628 / SJ/T 11236-2020 | 2.0 / 2.5 / 3.0 mm |
| 2 | Kích thước tấm – Size Tile (L × W) | EN 626 / SJ/T 11236-2020 | 600 × 600 / 610 × 610 mm |
| 3 | Point to Point Resistance – EC | SJ/T 11236-2020 | 1.0 × 10⁴ – 1.0 × 10⁶ Ω |
| 4 | Point to Point Resistance – SD | SJ/T 11236-2020 | 1 × 10⁶ – 1 × 10⁹ Ω |
| 5 | Volume Resistance – EC | SJ/T 11236-2020 | 1.0 × 10⁴ – 1.0 × 10⁶ Ω |
| 6 | Volume Resistance – SD | SJ/T 11236-2020 | 1 × 10⁶ – 1 × 10⁹ Ω |
| 7 | Phản ứng với lửa – Behaviour to Fire | EN 13051-1 / GB 8624-2012 | Bfl-S1 |
| 8 | Thời gian tiêu tán điện tích – Decay Time | SJ/T 11236-2020 | ≤ 2 s |
| 9 | Độ ổn định kích thước – Dimensional Stability | SJ/T 11236-2020 | ≤ 0,25% |
| 10 | Độ lõm dư – Residual Indentation | SJ/T 11236-2020 | ≤ 0,15 |
| 11 | Formaldehyde | EN ISO 17226-2018 | ND – Không phát hiện |
| 12 | Heavy Metal – Kim loại nặng | IEC 62321-2017 | ND – Không phát hiện |
Các thông số trên thuộc bảng ESD Conductive Tile – Technical Data của dòng ESD WORK.
Phân loại điện trở ESD
| Phân loại | Tên kỹ thuật | Dải điện trở |
|---|---|---|
| EC | Electrostatic Conductive | 10⁴ Ω ≤ R ≤ 10⁶ Ω |
| SD | Static Dissipative | 10⁶ Ω ≤ R ≤ 10⁹ Ω |
Việc lựa chọn EC hoặc SD cần căn cứ vào yêu cầu kiểm soát tĩnh điện và tiêu chuẩn kỹ thuật của từng khu vực sử dụng.
Tính liên tục của hệ sàn và xử lý mối nối
Đối với sàn Vinyl ESD, hiệu quả kiểm soát tĩnh điện không chỉ phụ thuộc vào riêng tấm sàn mà còn phụ thuộc vào sự liên tục của toàn bộ hệ thống.
Tài liệu ESD WORK thể hiện các thành phần chính gồm:
| Thành phần | Tên tiếng Anh | Vai trò |
|---|---|---|
| Tấm sàn PVC ESD | PVC Floor | Bề mặt kiểm soát tĩnh điện |
| Keo dẫn điện | Conductive Glue | Liên kết sàn với hệ dẫn điện |
| Băng đồng | Copper Foil | Tạo đường truyền điện tích |
| Hệ thống tiếp địa | Ground | Kết nối hệ sàn với hệ tiếp địa |
| Que hàn PVC | PVC Welding Rod | Hoàn thiện mối nối giữa các tấm |
Catalogue có thể hiện PVC Welding Rod trong cấu tạo hệ thống, vì vậy việc xử lý mối nối là một phần của hệ hoàn thiện sàn. Tuy nhiên, tài liệu nguồn hiện tại không mô tả chi tiết quy trình thi công, khoảng cách băng đồng hay phương pháp hàn mối nối, nên các thông số này cần căn cứ vào hướng dẫn thi công hoặc hồ sơ kỹ thuật riêng của dự án.
Đặc tính sản phẩm
| Đặc tính | Mô tả |
|---|---|
| Permanent Conductive Properties | Khả năng dẫn và kiểm soát tĩnh điện xuyên suốt lớp vật liệu |
| Heavy Traffic Resistance | Phù hợp với khu vực có mật độ sử dụng cao |
| Anti Chemical Spills | Tăng khả năng chống ảnh hưởng của hóa chất tràn đổ |
| Anti Stain | Hạn chế bám bẩn, thuận tiện vệ sinh |
Ứng dụng
Sàn Vinyl chống tĩnh điện ESD-25096 phù hợp cho nhà máy điện tử, khu vực SMT, dây chuyền lắp ráp linh kiện, phòng server, phòng máy tính, phòng điều khiển, phòng kỹ thuật và các khu vực yêu cầu kiểm soát tĩnh điện.
Khi thi công cần đảm bảo sự liên tục của tấm sàn ESD – keo dẫn điện – băng đồng – hệ thống tiếp địa. Sau khi hoàn thiện nên đo kiểm điện trở thực tế của hệ sàn trước khi nghiệm thu và đưa vào sử dụng.
ADF FLOOR – PROFESSIONAL FLOORING SOLUTIONS
ADF FLOOR là thương hiệu giải pháp sàn chuyên nghiệp của Á Đông, với các hệ giải pháp chuyên biệt gồm ADF SPORT, ADF HEALTHCARE, ADF INDUSTRIAL và ADF GRASS. Mỗi công trình được tư vấn trên cơ sở công năng sử dụng, điều kiện nền, yêu cầu kỹ thuật và ngân sách thực tế.
Á Đông cung cấp dịch vụ từ khảo sát hiện trạng, tư vấn vật liệu, đề xuất hệ sàn, xử lý nền đến thi công và hoàn thiện công trình. Hotline/Zalo: 093.622.9198









