Mô tả chi tiết
SÀN VINYL CHỐNG TĨNH ĐIỆN ESD-25097
ADF INDUSTRIAL – ESD WORK
Sàn Vinyl chống tĩnh điện ESD WORK ESD-25097 là sàn PVC dạng tấm chuyên dụng cho các khu vực yêu cầu kiểm soát tĩnh điện. Sản phẩm được sử dụng trong hệ sàn gồm tấm PVC ESD, keo dẫn điện, băng đồng và hệ thống tiếp địa, nhằm tạo đường dẫn điện tích có kiểm soát.
Dòng ESD WORK có hai cấp điện trở EC – Electrostatic Conductive và SD – Static Dissipative, phù hợp với các yêu cầu kỹ thuật khác nhau trong nhà máy điện tử, phòng máy tính, phòng server và các khu vực chuyên dụng.
Thông tin sản phẩm
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Nhóm sản phẩm | ADF INDUSTRIAL |
| Dòng sản phẩm | ESD WORK |
| Tên sản phẩm | Sàn Vinyl chống tĩnh điện |
| Tên tiếng Anh | Conductive PVC Flooring |
| Mã hàng | ESD-25097 |
| Dạng sản phẩm | Tấm – Tile |
| Kích thước | 600 × 600 mm / 610 × 610 mm |
| Độ dày | 2.0 mm / 2.5 mm / 3.0 mm |
| Phân loại | EC – Conductive / SD – Static Dissipative |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| STT | Chỉ tiêu kỹ thuật | Tiêu chuẩn | Kết quả / Thông số |
|---|---|---|---|
| 1 | Độ dày tổng thể – Total Thickness | EN 628 / SJ/T 11236-2020 | 2.0 / 2.5 / 3.0 mm |
| 2 | Kích thước tấm – Size Tile (L × W) | EN 626 / SJ/T 11236-2020 | 600 × 600 / 610 × 610 mm |
| 3 | Point to Point Resistance – EC | SJ/T 11236-2020 | 1.0 × 10⁴ – 1.0 × 10⁶ Ω |
| 4 | Point to Point Resistance – SD | SJ/T 11236-2020 | 1 × 10⁶ – 1 × 10⁹ Ω |
| 5 | Volume Resistance – EC | SJ/T 11236-2020 | 1.0 × 10⁴ – 1.0 × 10⁶ Ω |
| 6 | Volume Resistance – SD | SJ/T 11236-2020 | 1 × 10⁶ – 1 × 10⁹ Ω |
| 7 | Phản ứng với lửa – Behaviour to Fire | EN 13051-1 / GB 8624-2012 | Bfl-S1 |
| 8 | Thời gian tiêu tán điện tích – Decay Time | SJ/T 11236-2020 | ≤ 2 s |
| 9 | Độ ổn định kích thước – Dimensional Stability | SJ/T 11236-2020 | ≤ 0,25% |
| 10 | Độ lõm dư – Residual Indentation | SJ/T 11236-2020 | ≤ 0,15 |
| 11 | Formaldehyde | EN ISO 17226-2018 | ND – Không phát hiện |
| 12 | Heavy Metal – Kim loại nặng | IEC 62321-2017 | ND – Không phát hiện |
Các thông số trên thuộc bảng ESD Conductive Tile – Technical Data của dòng ESD WORK.
Kiểm soát điện trở của hệ sàn ESD
Khả năng kiểm soát tĩnh điện của ESD WORK được xác định thông qua các chỉ tiêu điện trở chính:
| Phân loại | Tên kỹ thuật | Dải điện trở |
|---|---|---|
| EC | Electrostatic Conductive | 10⁴ Ω ≤ R ≤ 10⁶ Ω |
| SD | Static Dissipative | 10⁶ Ω ≤ R ≤ 10⁹ Ω |
Ngoài điện trở điểm – điểm và điện trở khối, tài liệu kỹ thuật còn công bố Decay Time ≤ 2 giây. Các thông số này là cơ sở quan trọng để lựa chọn cấu hình ESD phù hợp với yêu cầu của từng dự án. ADF ESD Work
Trong thi công thực tế, chất lượng hệ ESD không chỉ phụ thuộc vào thông số của tấm sàn mà còn phụ thuộc vào keo dẫn điện, băng đồng, kết nối tiếp địa và chất lượng thi công toàn hệ thống. Vì vậy, sau khi hoàn thiện nên tiến hành đo kiểm điện trở thực tế theo yêu cầu nghiệm thu của công trình.
Đặc tính sản phẩm
| Đặc tính | Mô tả |
|---|---|
| Permanent Conductive Properties | Khả năng dẫn và kiểm soát tĩnh điện xuyên suốt lớp vật liệu |
| Heavy Traffic Resistance | Phù hợp với khu vực có mật độ sử dụng cao |
| Anti Chemical Spills | Tăng khả năng chống ảnh hưởng của hóa chất tràn đổ |
| Anti Stain | Hạn chế bám bẩn, thuận tiện vệ sinh |
Cấu tạo hệ sàn ESD WORK
| Thành phần | Tên tiếng Anh |
|---|---|
| Que hàn PVC | PVC Welding Rod |
| Tấm sàn PVC ESD | PVC Floor |
| Băng đồng | Copper Foil |
| Keo dẫn điện | Conductive Glue |
| Hệ thống tiếp địa | Ground |
Các thành phần trên tạo thành hệ thống dẫn và tiêu tán điện tích liên tục từ bề mặt sàn đến hệ thống tiếp địa.
Ứng dụng
Sàn Vinyl chống tĩnh điện ESD-25097 phù hợp cho nhà máy sản xuất điện tử, khu vực SMT, dây chuyền lắp ráp linh kiện, phòng server, phòng máy tính, phòng điều khiển, phòng kỹ thuật và các khu vực yêu cầu kiểm soát tĩnh điện.
Đối với các công trình có yêu cầu ESD cụ thể, cần xác định rõ EC hoặc SD ngay từ giai đoạn lựa chọn vật liệu, đồng thời kiểm tra khả năng làm việc của toàn bộ hệ sàn sau khi hoàn thiện.
ADF FLOOR – PROFESSIONAL FLOORING SOLUTIONS
ADF FLOOR là thương hiệu giải pháp sàn chuyên nghiệp của Á Đông, với các hệ giải pháp chuyên biệt gồm ADF SPORT, ADF HEALTHCARE, ADF INDUSTRIAL và ADF GRASS. Mỗi công trình được tư vấn trên cơ sở công năng sử dụng, điều kiện nền, yêu cầu kỹ thuật và ngân sách thực tế.
Á Đông cung cấp dịch vụ từ khảo sát hiện trạng, tư vấn vật liệu, đề xuất hệ sàn, xử lý nền đến thi công và hoàn thiện công trình. Hotline/Zalo: 093.622.9198









