Mô tả chi tiết
SÀN VINYL CHỐNG TĨNH ĐIỆN ESD-25092
ADF INDUSTRIAL – ESD WORK
Sàn Vinyl chống tĩnh điện ESD WORK ESD-25092 là sàn PVC dạng tấm chuyên dụng cho các khu vực cần kiểm soát tĩnh điện. Sản phẩm được thi công kết hợp với keo dẫn điện, băng đồng và hệ thống tiếp địa để tạo thành hệ sàn ESD hoàn chỉnh.
Dòng ESD WORK gồm hai nhóm điện trở EC – Electrostatic Conductive và SD – Static Dissipative, đáp ứng các yêu cầu khác nhau về dẫn và tiêu tán điện tích trong môi trường sản xuất điện tử, phòng kỹ thuật và các khu vực chuyên dụng. ADF ESD Work
Thông tin sản phẩm
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Nhóm sản phẩm | ADF INDUSTRIAL |
| Dòng sản phẩm | ESD WORK |
| Tên sản phẩm | Sàn Vinyl chống tĩnh điện |
| Tên tiếng Anh | Conductive PVC Flooring |
| Mã hàng | ESD-25092 |
| Dạng sản phẩm | Tấm – Tile |
| Kích thước | 600 × 600 mm / 610 × 610 mm |
| Độ dày | 2.0 mm / 2.5 mm / 3.0 mm |
| Phân loại | EC – Conductive / SD – Static Dissipative |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| STT | Chỉ tiêu kỹ thuật | Tiêu chuẩn | Kết quả / Thông số |
|---|---|---|---|
| 1 | Độ dày tổng thể – Total Thickness | EN 628 / SJ/T 11236-2020 | 2.0 / 2.5 / 3.0 mm |
| 2 | Kích thước tấm – Size Tile (L × W) | EN 626 / SJ/T 11236-2020 | 600 × 600 / 610 × 610 mm |
| 3 | Point to Point Resistance – EC | SJ/T 11236-2020 | 1.0 × 10⁴ – 1.0 × 10⁶ Ω |
| 4 | Point to Point Resistance – SD | SJ/T 11236-2020 | 1 × 10⁶ – 1 × 10⁹ Ω |
| 5 | Volume Resistance – EC | SJ/T 11236-2020 | 1.0 × 10⁴ – 1.0 × 10⁶ Ω |
| 6 | Volume Resistance – SD | SJ/T 11236-2020 | 1 × 10⁶ – 1 × 10⁹ Ω |
| 7 | Phản ứng với lửa – Behaviour to Fire | EN 13051-1 / GB 8624-2012 | Bfl-S1 |
| 8 | Thời gian tiêu tán điện tích – Decay Time | SJ/T 11236-2020 | ≤ 2 s |
| 9 | Độ ổn định kích thước – Dimensional Stability | SJ/T 11236-2020 | ≤ 0,25% |
| 10 | Độ lõm dư – Residual Indentation | SJ/T 11236-2020 | ≤ 0,15 |
| 11 | Formaldehyde | EN ISO 17226-2018 | ND – Không phát hiện |
| 12 | Heavy Metal – Kim loại nặng | IEC 62321-2017 | ND – Không phát hiện |
Các thông số trên thuộc bảng ESD Conductive Tile – Technical Data của dòng ESD WORK. ADF ESD Work
Phân loại điện trở ESD
| Phân loại | Tên kỹ thuật | Dải điện trở |
|---|---|---|
| EC | Electrostatic Conductive | 10⁴ Ω ≤ R ≤ 10⁶ Ω |
| SD | Static Dissipative | 10⁶ Ω ≤ R ≤ 10⁹ Ω |
Việc lựa chọn EC hoặc SD cần căn cứ vào yêu cầu kiểm soát tĩnh điện, thiết bị sử dụng và tiêu chuẩn kỹ thuật của từng dự án. ADF ESD Work
Đặc tính sản phẩm
| Đặc tính | Mô tả |
|---|---|
| Permanent Conductive Properties | Khả năng dẫn và kiểm soát tĩnh điện xuyên suốt lớp vật liệu |
| Heavy Traffic Resistance | Phù hợp với khu vực có mật độ sử dụng cao |
| Anti Chemical Spills | Tăng khả năng chống ảnh hưởng của hóa chất tràn đổ |
| Anti Stain | Hạn chế bám bẩn, thuận tiện vệ sinh |
Đây là các đặc tính được tài liệu ESD WORK công bố cho dòng Conductive PVC Flooring. ADF ESD Work
Hệ dẫn điện của sàn ESD WORK
Đối với sàn Vinyl chống tĩnh điện, tấm sàn chỉ là một phần của hệ thống. Catalogue thể hiện cấu tạo gồm PVC Floor, Conductive Glue, Copper Foil và Ground, kết hợp với que hàn PVC tại các mối nối. ADF ESD Work
| Thành phần | Tên tiếng Anh | Vai trò trong hệ thống |
|---|---|---|
| Tấm sàn PVC ESD | PVC Floor | Bề mặt kiểm soát và truyền điện tích |
| Keo dẫn điện | Conductive Glue | Tạo liên kết giữa tấm sàn và hệ dẫn điện |
| Băng đồng | Copper Foil | Tạo đường truyền điện tích trong hệ sàn |
| Hệ thống tiếp địa | Ground | Kết nối hệ sàn với hệ thống tiếp địa |
| Que hàn PVC | PVC Welding Rod | Hoàn thiện mối nối giữa các tấm sàn |
Khả năng kiểm soát tĩnh điện của công trình vì vậy cần được xem xét trên toàn bộ hệ sàn, không chỉ riêng thông số của tấm Vinyl.
Ứng dụng
Sàn Vinyl chống tĩnh điện ESD-25092 phù hợp cho nhà máy điện tử, khu vực SMT, dây chuyền lắp ráp linh kiện, phòng server, phòng máy tính, phòng điều khiển, phòng kỹ thuật và các khu vực yêu cầu kiểm soát tĩnh điện.
Khi thi công cần sử dụng đồng bộ tấm sàn ESD + keo dẫn điện + băng đồng + hệ thống tiếp địa. Sau khi hoàn thiện, hệ sàn nên được đo kiểm điện trở thực tế trước khi nghiệm thu và đưa vào sử dụng.
ADF FLOOR – PROFESSIONAL FLOORING SOLUTIONS
ADF FLOOR là thương hiệu giải pháp sàn chuyên nghiệp của Á Đông, với các hệ giải pháp chuyên biệt gồm ADF SPORT, ADF HEALTHCARE, ADF INDUSTRIAL và ADF GRASS. Mỗi công trình được tư vấn trên cơ sở công năng sử dụng, điều kiện nền, yêu cầu kỹ thuật và ngân sách thực tế.
Á Đông cung cấp dịch vụ từ khảo sát hiện trạng, tư vấn vật liệu, đề xuất hệ sàn, xử lý nền đến thi công và hoàn thiện công trình. Hotline/Zalo: 093.622.9198









