Mô tả chi tiết
SÀN VINYL CHỐNG TĨNH ĐIỆN ESD-25090
ADF INDUSTRIAL – ESD WORK
Sàn Vinyl chống tĩnh điện ESD WORK ESD-25090 là sàn PVC dạng tấm chuyên dụng cho các khu vực cần kiểm soát tĩnh điện. Sản phẩm được sử dụng kết hợp với keo dẫn điện, băng đồng và hệ thống tiếp địa để hình thành hệ sàn ESD hoàn chỉnh.
Dòng ESD WORK được phân thành hai nhóm điện trở EC – Electrostatic Conductive và SD – Static Dissipative, phù hợp với yêu cầu kỹ thuật khác nhau của từng khu vực sử dụng.
Thông tin sản phẩm
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Nhóm sản phẩm | ADF INDUSTRIAL |
| Dòng sản phẩm | ESD WORK |
| Tên sản phẩm | Sàn Vinyl chống tĩnh điện |
| Tên tiếng Anh | Conductive PVC Flooring |
| Mã hàng | ESD-25090 |
| Dạng sản phẩm | Tấm – Tile |
| Kích thước | 600 × 600 mm / 610 × 610 mm |
| Độ dày | 2.0 mm / 2.5 mm / 3.0 mm |
| Phân loại | EC – Conductive / SD – Static Dissipative |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| STT | Chỉ tiêu kỹ thuật | Tiêu chuẩn | Kết quả / Thông số |
|---|---|---|---|
| 1 | Độ dày tổng thể – Total Thickness | EN 628 / SJ/T 11236-2020 | 2.0 / 2.5 / 3.0 mm |
| 2 | Kích thước tấm – Size Tile (L × W) | EN 626 / SJ/T 11236-2020 | 600 × 600 / 610 × 610 mm |
| 3 | Point to Point Resistance – EC | SJ/T 11236-2020 | 1.0 × 10⁴ – 1.0 × 10⁶ Ω |
| 4 | Point to Point Resistance – SD | SJ/T 11236-2020 | 1 × 10⁶ – 1 × 10⁹ Ω |
| 5 | Volume Resistance – EC | SJ/T 11236-2020 | 1.0 × 10⁴ – 1.0 × 10⁶ Ω |
| 6 | Volume Resistance – SD | SJ/T 11236-2020 | 1 × 10⁶ – 1 × 10⁹ Ω |
| 7 | Phản ứng với lửa – Behaviour to Fire | EN 13051-1 / GB 8624-2012 | Bfl-S1 |
| 8 | Thời gian tiêu tán điện tích – Decay Time | SJ/T 11236-2020 | ≤ 2 s |
| 9 | Độ ổn định kích thước – Dimensional Stability | SJ/T 11236-2020 | ≤ 0,25% |
| 10 | Độ lõm dư – Residual Indentation | SJ/T 11236-2020 | ≤ 0,15 |
| 11 | Formaldehyde | EN ISO 17226-2018 | ND – Không phát hiện |
| 12 | Heavy Metal – Kim loại nặng | IEC 62321-2017 | ND – Không phát hiện |
Các thông số trên được lấy từ bảng ESD Conductive Tile – Technical Data của tài liệu ESD WORK.
Phân loại điện trở ESD
| Phân loại | Tên kỹ thuật | Dải điện trở |
|---|---|---|
| EC | Electrostatic Conductive | 10⁴ Ω ≤ R ≤ 10⁶ Ω |
| SD | Static Dissipative | 10⁶ Ω ≤ R ≤ 10⁹ Ω |
Việc lựa chọn EC hoặc SD cần căn cứ vào yêu cầu kiểm soát tĩnh điện và tiêu chuẩn kỹ thuật của từng dự án.
Đặc tính sản phẩm
| Đặc tính | Mô tả |
|---|---|
| Permanent Conductive Properties | Khả năng dẫn và kiểm soát tĩnh điện xuyên suốt lớp vật liệu |
| Heavy Traffic Resistance | Phù hợp khu vực có mật độ sử dụng cao |
| Anti Chemical Spills | Tăng khả năng chống ảnh hưởng của hóa chất tràn đổ |
| Anti Stain | Hạn chế bám bẩn, thuận tiện vệ sinh |
Đây là các đặc tính chính được catalogue công bố cho dòng Conductive PVC Flooring.
Cấu tạo hệ sàn ESD WORK
| Thành phần | Tên tiếng Anh | Chức năng |
|---|---|---|
| Que hàn PVC | PVC Welding Rod | Hoàn thiện mối nối tấm sàn |
| Tấm sàn PVC ESD | PVC Floor | Bề mặt kiểm soát tĩnh điện |
| Băng đồng | Copper Foil | Tạo mạng dẫn điện |
| Keo dẫn điện | Conductive Glue | Liên kết sàn và duy trì đường dẫn điện |
| Hệ thống tiếp địa | Ground | Dẫn điện tích về hệ tiếp địa |
Cấu tạo trên được thể hiện trong sơ đồ Product Structure của tài liệu ESD WORK.
Ứng dụng
Sàn Vinyl chống tĩnh điện ESD-25090 phù hợp cho:
- Nhà máy sản xuất điện tử, linh kiện
- Khu vực SMT và lắp ráp thiết bị điện tử
- Phòng server, phòng máy tính
- Phòng điều khiển, phòng kỹ thuật
- Các khu vực yêu cầu kiểm soát tĩnh điện
Khi thi công, cần sử dụng đồng bộ tấm sàn ESD + keo dẫn điện + băng đồng + hệ tiếp địa. Sau hoàn thiện nên đo kiểm điện trở thực tế của hệ sàn trước khi nghiệm thu.
ADF FLOOR – PROFESSIONAL FLOORING SOLUTIONS
ADF FLOOR là thương hiệu giải pháp sàn chuyên nghiệp của Á Đông, với các hệ giải pháp chuyên biệt gồm ADF SPORT, ADF HEALTHCARE, ADF INDUSTRIAL và ADF GRASS. Mỗi công trình được tư vấn trên cơ sở công năng sử dụng, điều kiện nền, yêu cầu kỹ thuật và ngân sách thực tế.
Á Đông cung cấp dịch vụ từ khảo sát hiện trạng, tư vấn vật liệu, đề xuất hệ sàn, xử lý nền đến thi công và hoàn thiện công trình. Hotline/Zalo: 093.622.9198









