Mô tả chi tiết
SÀN VINYL CHỐNG TĨNH ĐIỆN ESD-25093
ADF INDUSTRIAL – ESD WORK
Sàn Vinyl chống tĩnh điện ESD WORK ESD-25093 là sàn PVC dạng tấm sử dụng cho các khu vực yêu cầu kiểm soát tĩnh điện. Sản phẩm có khả năng dẫn hoặc tiêu tán điện tích thông qua hệ sàn gồm tấm PVC ESD, keo dẫn điện, băng đồng và hệ thống tiếp địa.
Dòng ESD WORK được phân thành hai nhóm EC – Electrostatic Conductive và SD – Static Dissipative, đáp ứng các yêu cầu điện trở khác nhau trong nhà máy điện tử, phòng máy tính, phòng server và các khu vực kỹ thuật chuyên dụng. ADF ESD Work
Thông tin sản phẩm
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Nhóm sản phẩm | ADF INDUSTRIAL |
| Dòng sản phẩm | ESD WORK |
| Tên sản phẩm | Sàn Vinyl chống tĩnh điện |
| Tên tiếng Anh | Conductive PVC Flooring |
| Mã hàng | ESD-25093 |
| Dạng sản phẩm | Tấm – Tile |
| Kích thước | 600 × 600 mm / 610 × 610 mm |
| Độ dày | 2.0 mm / 2.5 mm / 3.0 mm |
| Phân loại | EC – Conductive / SD – Static Dissipative |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| STT | Chỉ tiêu kỹ thuật | Tiêu chuẩn | Kết quả / Thông số |
|---|---|---|---|
| 1 | Độ dày tổng thể – Total Thickness | EN 628 / SJ/T 11236-2020 | 2.0 / 2.5 / 3.0 mm |
| 2 | Kích thước tấm – Size Tile (L × W) | EN 626 / SJ/T 11236-2020 | 600 × 600 / 610 × 610 mm |
| 3 | Point to Point Resistance – EC | SJ/T 11236-2020 | 1.0 × 10⁴ – 1.0 × 10⁶ Ω |
| 4 | Point to Point Resistance – SD | SJ/T 11236-2020 | 1 × 10⁶ – 1 × 10⁹ Ω |
| 5 | Volume Resistance – EC | SJ/T 11236-2020 | 1.0 × 10⁴ – 1.0 × 10⁶ Ω |
| 6 | Volume Resistance – SD | SJ/T 11236-2020 | 1 × 10⁶ – 1 × 10⁹ Ω |
| 7 | Phản ứng với lửa – Behaviour to Fire | EN 13051-1 / GB 8624-2012 | Bfl-S1 |
| 8 | Thời gian tiêu tán điện tích – Decay Time | SJ/T 11236-2020 | ≤ 2 s |
| 9 | Độ ổn định kích thước – Dimensional Stability | SJ/T 11236-2020 | ≤ 0,25% |
| 10 | Độ lõm dư – Residual Indentation | SJ/T 11236-2020 | ≤ 0,15 |
| 11 | Formaldehyde | EN ISO 17226-2018 | ND – Không phát hiện |
| 12 | Heavy Metal – Kim loại nặng | IEC 62321-2017 | ND – Không phát hiện |
Các thông số trên thuộc bảng ESD Conductive Tile – Technical Data của dòng ESD WORK. ADF ESD Work
Khả năng kiểm soát và tiêu tán điện tích
Một trong những chỉ tiêu quan trọng của sàn ESD là khả năng kiểm soát điện trở và thời gian tiêu tán điện tích.
| Phân loại | Tên kỹ thuật | Dải điện trở |
|---|---|---|
| EC | Electrostatic Conductive | 10⁴ Ω ≤ R ≤ 10⁶ Ω |
| SD | Static Dissipative | 10⁶ Ω ≤ R ≤ 10⁹ Ω |
Bên cạnh dải điện trở, tài liệu kỹ thuật của ESD WORK công bố Decay Time ≤ 2 giây. Đây là thông số thể hiện khả năng tiêu tán điện tích của vật liệu trong điều kiện thử nghiệm theo tiêu chuẩn được công bố.
Việc lựa chọn EC hoặc SD cần căn cứ vào yêu cầu ESD của từng khu vực và thiết kế kỹ thuật của dự án. ADF ESD Work
Đặc tính sản phẩm
| Đặc tính | Mô tả |
|---|---|
| Permanent Conductive Properties | Khả năng dẫn và kiểm soát tĩnh điện xuyên suốt lớp vật liệu |
| Heavy Traffic Resistance | Phù hợp với khu vực có mật độ sử dụng cao |
| Anti Chemical Spills | Tăng khả năng chống ảnh hưởng của hóa chất tràn đổ |
| Anti Stain | Hạn chế bám bẩn, thuận tiện vệ sinh |
Các đặc tính trên được tài liệu ESD WORK công bố cho dòng Conductive PVC Flooring. ADF ESD Work
Cấu tạo hệ sàn ESD WORK
| Thành phần | Tên tiếng Anh |
|---|---|
| Que hàn PVC | PVC Welding Rod |
| Tấm sàn PVC ESD | PVC Floor |
| Băng đồng | Copper Foil |
| Keo dẫn điện | Conductive Glue |
| Hệ thống tiếp địa | Ground |
Hệ sàn ESD cần được thi công đồng bộ để tạo đường dẫn điện tích từ bề mặt sàn qua keo dẫn điện, băng đồng và kết nối tới hệ thống tiếp địa. ADF ESD Work
Ứng dụng
Sàn Vinyl chống tĩnh điện ESD-25093 phù hợp cho nhà máy sản xuất điện tử, khu vực SMT, dây chuyền lắp ráp linh kiện, phòng server, phòng máy tính, phòng điều khiển, phòng kỹ thuật và các khu vực yêu cầu kiểm soát tĩnh điện.
Sau khi thi công hoàn thiện, hệ sàn nên được đo kiểm điện trở thực tế để xác nhận khả năng kiểm soát tĩnh điện trước khi nghiệm thu và đưa vào sử dụng.
ADF FLOOR – PROFESSIONAL FLOORING SOLUTIONS
ADF FLOOR là thương hiệu giải pháp sàn chuyên nghiệp của Á Đông, với các hệ giải pháp chuyên biệt gồm ADF SPORT, ADF HEALTHCARE, ADF INDUSTRIAL và ADF GRASS. Mỗi công trình được tư vấn trên cơ sở công năng sử dụng, điều kiện nền, yêu cầu kỹ thuật và ngân sách thực tế.
Á Đông cung cấp dịch vụ từ khảo sát hiện trạng, tư vấn vật liệu, đề xuất hệ sàn, xử lý nền đến thi công và hoàn thiện công trình. Hotline/Zalo: 093.622.9198









