Giải Pháp Cỏ Nhân Tạo Sân Bóng ADF Grass – Tư Vấn, Cung Cấp & Thi Công

Một sân bóng cỏ nhân tạo vận hành hiệu quả không chỉ phụ thuộc vào việc chọn loại cỏ nào. Chất lượng mặt sân được hình thành từ toàn bộ hệ thống, bao gồm nền sân, thoát nước, lớp đá base – đá mi, cỏ nhân tạo 50 mm, vật liệu chèn, kỹ thuật thi công và công tác bảo trì sau khi đưa vào sử dụng.

ADF Grass | Football Grass được phát triển theo hướng giải pháp sân bóng đồng bộ, với 5 cấp sản phẩm từ Basic đến Pro nhằm giúp chủ đầu tư lựa chọn cấu hình phù hợp với ngân sách, tần suất khai thác và yêu cầu kỹ thuật của từng công trình.

Giải pháp có thể triển khai cho:

    • Sân bóng 5 người
    • Sân bóng 7 người
    • Sân bóng 11 người
    • Sân bóng trường học
    • Sân tập và trung tâm đào tạo
    • Sân bóng kinh doanh
    • Khu liên hợp thể thao
    • Công trình có yêu cầu chuyên nghiệp

ADF Á Đông có thể cung cấp riêng vật tư hoặc triển khai từ hệ nền đến hoàn thiện mặt sân.

Giải Pháp Sân Bóng Cần Bắt Đầu Từ Nhu Cầu Sử Dụng

Trước khi lựa chọn cỏ hoặc lập dự toán, cần xác định rõ sân sẽ được khai thác như thế nào.

Một số thông tin quan trọng gồm:

– Loại sân: 5, 7 hay 11 người
– Sân kinh doanh hay sử dụng nội bộ
– Số giờ khai thác dự kiến mỗi ngày
– Hiện trạng nền
– Điều kiện thoát nước
– Mức đầu tư dự kiến
– Yêu cầu kỹ thuật của dự án
– Chỉ mua vật tư hay cần thi công hoàn chỉnh

Từ những thông tin này mới xác định được Loại Cỏ, cấu tạo nền, lượng vật liệu chèn và phạm vi thi công phù hợp.

5 Giải Pháp Cỏ Bóng Đá ADF Grass

Hệ ADF Grass Football Grass hiện gồm 5 dòng cỏ cao 50 mm, được tổ chức từ phân khúc cơ bản đến chuyên nghiệp.

Phân hạng Model Cấu hình sợi Chiều cao Định hướng
BASIC Satin 72 7200D – 8 sợi 50 mm Tối ưu đầu tư
ECONOMIC Diamond 080TG 8000D – 8 sợi 50 mm Kinh tế – phổ thông
PERFORMANCE Diamond 120TG 12000D – 12 sợi 50 mm Khai thác cao hơn
PREMIUM Diamond 130 13000Dtex – 12 sợi 50 mm Phân khúc cao cấp
PRO Diamond DM400 13200Dtex – 12 sợi 50 mm Công trình chuyên nghiệp

1- Basic – Satin 72

Giải pháp khởi điểm dành cho công trình ưu tiên kiểm soát ngân sách, sân tập, trường học hoặc sân bóng có yêu cầu sử dụng cơ bản.

2- Economic – Diamond 080TG

Dòng cân bằng giữa cấu hình và chi phí đầu tư, phù hợp với nhiều mô hình sân bóng phổ thông và sân kinh doanh.

3- Performance – Diamond 120TG

Cấu hình 12000D – 12 sợi, phù hợp với những công trình cần nâng cấp rõ hơn về cấp sản phẩm và có kế hoạch khai thác thường xuyên.

4- Premium – Diamond 130

Dành cho những sân bóng và trung tâm thể thao có yêu cầu cao hơn về phân khúc đầu tư.

5- Pro – Diamond DM400

Dòng đầu bảng của hệ Football Grass hiện tại, định hướng cho các dự án có yêu cầu chuyên nghiệp. Thông tin về FIFA được áp dụng theo đúng hồ sơ chứng nhận tương ứng của Diamond DM400 và cấu hình hệ sân.

Xem chi tiết hệ sản phẩm ADF Grass | Football Grass

Báo Giá Cỏ Nhân Tạo Sân Bóng ADF Grass

BẢNG BÁO GIÁ CỎ SÂN BÓNG

Loại Cỏ Model Cấu hình cỏ Giá tham khảo
BASIC Satin 72 7200D – 8 sợi 155.000 – 165.000 đ/m²
ECONOMIC Diamond 080TG 8000D – 8 sợi 175.000 – 185.000 đ/m²
PERFORMANCE Diamond 120TG 12000D – 12 sợi 195.000 – 205.000 đ/m²
PREMIUM Diamond 130 13000Dtex – 12 sợi 215.000 – 225.000 đ/m²
PRO Diamond DM400 13200Dtex – 12 sợi 235.000 – 260.000 đ/m²
Lưu ý:
Bảng giá mang tính tham khảo, đơn giá thực tế điều chỉnh theo thời giá, khối lượng, địa điểm và yêu cầu dự án.
Hình thức báo giá gồm:
1- Cung cấp vật tư cỏ – dành cho khách hàng đã có đội thi công.
2- Cung cấp + thi công mặt cỏ – gồm cỏ, keo, bạt nối, line, cát, hạt cao su và nhân công.
3- Thi công trọn gói sân bóng – gồm nền, thoát nước, đá base, đá mi và hoàn thiện hệ cỏ.

Biện Pháp Thoát Nước Cho Sân Bóng

– Đối với sân bóng ngoài trời, giải pháp thoát nước chủ yếu áp dụng theo nguyên lý thoát nước mặt, tận dụng độ dốc sân để dẫn nước về hệ thống rãnh thu nước bố trí quanh biên.
– Phương án thoát nước được xác định theo các yếu tố chính:
    • Hướng dốc và cao độ: Có thể thiết kế dạng mu rùa – dốc từ giữa sân về hai biên dài, hoặc dốc một mái – dốc về một phía. Độ dốc mặt sân thường bố trí khoảng 0,5–0,8%, tùy điều kiện và thiết kế công trình.
    • Rãnh thu nước biên: Bố trí dọc theo mép sân để tiếp nhận nước mưa chảy tràn từ bề mặt sân.
    • Đấu nối thoát nước: Nước từ rãnh biên được dẫn về hệ thống thoát nước chung của công trình hoặc khu vực, hạn chế tình trạng đọng nước cục bộ.

– Đối với các sân có yêu cầu thoát nước ngầm hoặc điều kiện nền đặc biệt, hệ thống thoát nước sẽ được thiết kế bổ sung theo hiện trạng và yêu cầu kỹ thuật cụ thể của dự án.

Cấu Tạo Điển Hình Hệ Sân Cỏ Nhân Tạo

Cấu tạo cần được xem xét từ nền đất phía dưới đến phần vật liệu chèn bên trong sợi cỏ.

1. Nền đất

– Nền tự nhiên được xử lý, tạo cao độ và đầm chặt phù hợp trước khi thi công các lớp phía trên.
Tùy công trình cần đánh giá:
    • Điều kiện đất, khả năng chịu tải
    • Độ ổn định, vị trí có nguy cơ lún

2. Lớp nền

– Đá 0x4 hoặc dùng base tạo lớp móng chịu lực và ổn định cho mặt sân.
– Yêu cầu chính:
    • San gạt, Lu lèn
    • Kiểm soát cao độ, độ dốc
– Chiều dày được xác định theo thiết kế và điều kiện thực tế, không áp dụng một trị số cố định cho mọi công trình.

3. Lớp đá Mi

– Lớp đá mi mịn, độ dày khoảng 25mm -:- 50mm tạo lớp hoàn thiện trước khi trải cỏ.
– Bề mặt cần:
    • Đánh code, tạo mái dốc 
    • Độ dốc 0,5% -:- 0,8%

4. Lớp Cỏ ADF Grass – 50 mm

– Tùy phương án đầu tư lựa chọn một trong 5 dòng:
Satin 72 → Diamond 080TG → Diamond 120TG → Diamond 130 → Diamond DM400.
– Các cuộn cỏ được căn chỉnh theo thiết kế, trải, cắt, ghép nối và thi công line để tạo thành mặt sân liên tục

5. Lớp Cát Đen Sạch

– Sau khi hoàn thiện mối nối, cát được rải nhiều lượt và dung thiết bị chải xuống phần chân sợi.
– Chiều dày cát hoàn thiện tham khảo: 20–25 mm, Cát có vai trò hỗ trợ ổn định hệ cỏ và là một phần của cấu tạo mặt sân.

6. Hạt Cao Su SBR

– Sau lớp cát là hạt cao su sbr. Định lượng tham khảo: Khoảng 5 kg/m², Chiều dày lớp cao su hoàn thiện khoảng: 10 mm.
– Định lượng và chiều dày có thể được điều chỉnh theo cấu hình hệ sân và loại vật liệu sử dụng.

Cát và hạt cao su được rải vào bên trong hệ sợi cỏ, không phải hai lớp phủ phẳng nằm trên đầu cỏ. Sau hoàn thiện, phần ngọn sợi vẫn vươn lên trên bề mặt sử dụng.

Giải Pháp Theo Quy Mô Sân

1- Sân bóng 5 người

– Với sân kinh doanh, diện tích nhỏ không đồng nghĩa tần suất sử dụng thấp.
– Cần ưu tiên xem xét:
    • Số giờ khai thác/ngày
    • Ngân sách
    • Kế hoạch vận hành
    • Tuổi thọ kỳ vọng
– Nhóm Economic – Performance thường là hai phân khúc nên xem xét đầu tiên cho nhiều sân kinh doanh.

2- Sân bóng 7 người

– Đây là mô hình phổ biến tại các trung tâm thể thao.
– Có thể cân nhắc: Economic → Performance → Premium (tùy mức đầu tư và tần suất khai thác)

3- Sân bóng 11 người

– Đối với sân quy mô lớn hoặc dự án có yêu cầu chuyên nghiệp, sản phẩm cần được lựa chọn cùng với hồ sơ thiết kế toàn bộ hệ sân.
– Các dòng Premium và Pro có thể được xem xét tùy yêu cầu cụ thể.
– Các lựa chọn trên mang tính định hướng. Model cuối cùng cần được xác định theo điều kiện công trình thực tế.

Biện Pháp Thi Công Sân Cỏ Nhân Tạo

Bước 1 – Khảo sát hiện trạng

– Kiểm tra kích thước, nền, cao độ, thoát nước, điều kiện thi công và mục đích khai thác.

Bước 2 – Hệ thống thoát nước

– Sau khi nền đã được xử lý chắc chắn, bằng phẳng, điểm thu nước, xây dựng hệ thống thu và thoát nước toàn sân.

Bước 3 – Thi công nền

– Nền sân sử dụng đá base hoặc đá 0x4 được san gạt, lu lèn;
– Lớp mi được hoàn thiện phía trên lớp base, đánh code tạo phẳng, tạo độ dốc theo thiết kế trước khi trải cỏ.

Bước 4 – Lập sơ đồ trải cuộn

– Xác định hướng trải cỏ, vị trí mối nối, line và phương án tối ưu hao hụt vật tư.

Bước 5 – Trải, cắt và ghép cỏ

– Các dải cỏ (loại 2 màu) phải được trải theo thiết kế, hai mép được ghép sát, căn chỉnh và liên kết bằng bạt nối, keo phù hợp.

Bước 6 – Thi công đường Line

– Line được bố trí theo đúng layout sân, sử dụng cỏ trắng liên kết đồng bộ với cỏ nền.

Bước 7 – Rải cát chèn

– Rải nhiều lượt kết hợp với thiết bị chải cát, phân bố đều xuống chân sợi, chiều dày cát khoảng: 20–25 mm.

Bước 8 – Rải hạt cao su

– Rải nhiều lượt theo định lượng đã xác định, trọng lượng cao su: Khoảng 5 kg/m² – chiều dày 10 mm.

Bước 9 – Kiểm tra và nghiệm thu

– Kiểm tra trước khi nghiệm thu và bàn giao.
    • Độ đồng đều bề mặt
    • Mối nối, Đường line
    • Cát và hạt cao su
    • Mép sân, Thoát nước

Dự Án Thực Tế

Tới thời điểm tháng 08 năm 2026, ADF Á ĐÔNG | Building Solusions đã cung cấp vật tư và thi công: 1000+ sân cỏ trên toàn quốc.

Vì Sao Chọn Giải Pháp ADF Grass?

1- Cỏ Bóng đá có 5 loại sản phẩm rõ ràng

– Khách hàng có thể xác định trước phân khúc: Basic – Economic – Performance – Premium – Pro.

2- Không mặc định bán dòng cao nhất

– Sản phẩm được lựa chọn theo nhu cầu khai thác và hiệu quả đầu tư.

3- Cung cấp vật tư hoặc triển khai đồng bộ

– Phù hợp với cả chủ đầu tư và nhà thầu.

4- Cấu hình cỏ rõ ràng minh bạch

– Mỗi model có hệ thông số riêng để so sánh.

Bảo Trì Sân Sau Khi Đưa Vào Sử Dụng

Một sân cỏ nhân tạo cần được kiểm tra và bảo trì trong quá trình khai thác.

1- Chải cỏ định kỳ

– Đặc biệt tại những khu vực sử dụng nhiều như giữa sân hoặc trước khung thành.

2- Kiểm tra cát và hạt cao su

– Bổ sung khi vật liệu bị dịch chuyển hoặc thiếu hụt.

3- Kiểm tra mối nối

– Xử lý sớm các vị trí có dấu hiệu bong keo hoặc hở seam.

4- Kiểm tra line

– Đặc biệt ở các vị trí chịu xoay và ma sát nhiều.

5- Vệ sinh mặt sân

– Loại bỏ lá cây, rác và dị vật.

6- Kiểm tra thoát nước

– Theo dõi các vị trí có hiện tượng thoát nước chậm hoặc đọng nước sau mưa.

Lưu Ý Với Công Trình Yêu Cầu FIFA

– Diamond DM400 là dòng Pro có hồ sơ FIFA tương ứng.
– Tuy nhiên:

Sử dụng cỏ có hồ sơ FIFA không đồng nghĩa mặt sân hoàn thiện tự động đạt FIFA Quality hoặc FIFA Quality Pro.

– Đối với dự án yêu cầu chứng nhận, cần tuân thủ đúng cấu hình hệ sân và quy trình kiểm tra tương ứng.
– Thông tin FIFA vì vậy chỉ được sử dụng đúng phạm vi của sản phẩm và hồ sơ áp dụng.

Câu Hỏi Thường Gặp

1- Cỏ sân bóng ADF Grass cao bao nhiêu?

  • Các dòng Football Grass hiện tại đều sử dụng chiều cao 50 mm.

2- Giá cỏ sân bóng bao nhiêu?

  • Tùy model, giá vật tư tham khảo nằm trong các khoảng khác nhau từ dòng Basic đến Pro và được điều chỉnh theo thời giá.

3- Giá ở trên cỏ có phải là giá hoàn thiện sân?

  • Không. Chỉ là giá tạm tính hoàn thiện cỏ 1m2, Giá hoàn thiện sân bóng còn phụ thuộc hệ nền, thoát nước, chiều dày base, đá mi, nhân công và vận chuyển.

4- Cát chèn sử dụng bao nhiêu?

  • Cấu tạo lớp cát khoảng 20–25 mm cát sạch, được rải vào bên trong hệ sợi.

5- Hạt cao su dùng bao nhiêu?

  • Định lượng tham khảo khoảng 5 kg/m², tạo lớp chèn khoảng 10 mm.

6- Sân kinh doanh nên chọn dòng nào?

  • Tùy số giờ khai thác và mức đầu tư. Economic, Performance và Premium là những nhóm nên được xem xét theo từng trường hợp.

6- Có thể chỉ mua cỏ mà không thi công không?

  • Có. ADF Á Đông có thể cung cấp vật tư hoặc cung cấp kết hợp thi công theo phạm vi dự án.

7- DM400 có phải thi công xong là sân đạt FIFA?

  • Không. Chứng nhận sân phụ thuộc cấu hình hệ thống hoàn chỉnh và quy trình kiểm tra tương ứng.

🔴 NHẬN TƯ VẤN & BÁO GIÁ SÂN BÓNG

ADF Á Đông tư vấn lựa chọn dòng cỏ, cấu tạo hệ sân và phương án thi công phù hợp với nhu cầu sử dụng, ngân sách và điều kiện thực tế của từng công trình.

📞 Hotline/Zalo: 093 622 9198
🌐 Website: https://adffloor.techfindme.xyz/
📍 Hà Nội – Thi công toàn quốc

ADF Grass | Artificial Grass Solutions
Đúng sản phẩm – Đúng ứng dụng – Đúng mức đầu tư.

093 622 9198