Báo Giá Sàn Cao Su Sân Chơi Trẻ Em Mới Nhất 2026

Sàn cao su sân chơi trẻ em là giải pháp mặt nền đàn hồi được sử dụng phổ biến tại trường mầm non, trường học, công viên, khu vui chơi trẻ em, khu đô thị, resort và các công trình công cộng ngoài trời. Với khả năng giảm chấn, chống trơn trượt và chịu được điều kiện thời tiết mưa nắng, sàn cao su EPDM giúp tăng mức độ an toàn cho trẻ em trong quá trình vui chơi, vận động.

Khi tìm kiếm báo giá sàn cao su sân chơi trẻ em, phần lớn khách hàng là nhà thầu, chủ đầu tư, ban quản lý dự án hoặc đơn vị thiết kế đang cần một mức giá tham khảo để lập dự toán ban đầu. Tuy nhiên, thực tế đơn giá thi công không chỉ phụ thuộc vào chiều dày hệ sàn mà còn liên quan đến cấu tạo vật liệu, định mức hạt EPDM, hạt SBR, keo PU Binder, hiện trạng nền và yêu cầu thiết kế của từng công trình.

Bài viết này tổng hợp bảng báo giá tham khảo mới nhất năm 2026, đồng thời phân tích rõ cấu tạo các lớp sàn, phạm vi công việc và các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí thi công hoàn thiện.

Báo giá sàn cao su sân chơi trẻ em tham khảo năm 2026;

Đơn giá sàn cao su EPDM thường được tính theo mét vuông hoàn thiện. Tùy vào chiều dày thiết kế, hệ sàn có thể chỉ gồm lớp EPDM màu hoặc kết hợp giữa lớp mặt EPDM và lớp đệm SBR bên dưới.

Bảng giá dưới đây mang tính tham khảo cho các công trình thi công tại Hà Nội và khu vực phía Bắc, áp dụng trên nền bê tông hoặc Asphalt đã đạt yêu cầu kỹ thuật.

Cấu tạo hệ sàn Tổng chiều dày Đơn giá tham khảo
01 lớp hạt màu EPDM 10mm 580.000 – 650.000 VNĐ/m²
EPDM 10mm + SBR 10mm 20mm 850.000 – 950.000 VNĐ/m²
EPDM 10mm + SBR 20mm 30mm 1.150.000 – 1.250.000 VNĐ/m²
EPDM 10mm + SBR 30mm 40mm 1.350.000 – 1.450.000 VNĐ/m²
EPDM 10mm + SBR 40mm 50mm 1.550.000 – 1.650.000 VNĐ/m²

Lưu ý: Bảng giá trên chỉ mang tính tham khảo. Đơn giá thực tế sẽ được xác định sau khi khảo sát hiện trạng nền, diện tích thi công, vị trí công trình và yêu cầu phối màu hoặc tạo hình theo thiết kế.

Vì sao cùng là sàn cao su EPDM nhưng giá khác nhau?

Trên thị trường, cùng một tên gọi sàn cao su EPDM sân chơi, nhưng mỗi báo giá có thể khác nhau do phạm vi công việc và định mức vật tư không giống nhau. Có đơn vị chỉ báo giá vật liệu, có đơn vị báo giá bao gồm cả vật tư, keo PU Binder, nhân công và máy móc thi công hoàn thiện.

Khi so sánh báo giá, nhà thầu và chủ đầu tư nên kiểm tra kỹ các nội dung sau:

Nội dung cần kiểm tra Vì sao quan trọng
Chiều dày từng lớp Ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng giảm chấn và đơn giá
Chủng loại hạt EPDM Quyết định độ bền màu, chống UV và thẩm mỹ bề mặt
Định mức keo PU Binder Ảnh hưởng đến độ liên kết và tuổi thọ hệ sàn
Hiện trạng nền Nền xấu có thể phát sinh chi phí xử lý
Phạm vi thi công Cần rõ đã bao gồm nhân công, máy móc, vận chuyển hay chưa
VAT và bảo hành Tránh nhầm lẫn khi so sánh giữa các báo giá

Việc kiểm tra đầy đủ các nội dung trên giúp hạn chế phát sinh trong quá trình triển khai, đặc biệt với các công trình trường học, công viên, khu đô thị hoặc dự án sử dụng vốn đầu tư có yêu cầu hồ sơ rõ ràng.

Cấu tạo hệ sàn cao su EPDM sân chơi;

Một hệ sàn cao su sân chơi hoàn chỉnh thường gồm bốn lớp chính: lớp mặt EPDM, lớp đệm SBR, lớp keo liên kết PU Binder và lớp nền bê tông hoặc Asphalt.

Trong thực tế thi công, lớp mặt EPDM thường được duy trì chiều dày khoảng 10mm để đảm bảo độ bền màu, khả năng chống tia UV và tính thẩm mỹ. Phần thay đổi chủ yếu nằm ở lớp đệm SBR bên dưới, từ 10mm đến 40mm, tùy theo yêu cầu giảm chấn của từng công trình.

Lớp 1 – Lớp mặt EPDM 10mm;

Lớp mặt EPDM là lớp hoàn thiện trên cùng, tiếp xúc trực tiếp với người sử dụng. Đây là lớp quyết định màu sắc, độ nhám, khả năng chống trơn trượt và độ bền bề mặt của sân chơi.

Thành phần của lớp EPDM gồm:

  • Hạt cao su EPDM màu.
  • Keo PU Binder chuyên dụng.

Định mức tham khảo cho lớp EPDM 10mm:

Vật liệu Định mức
Hạt EPDM 9kg/m²
Keo PU Binder 1,5kg/m²

Sau khi trộn đều hạt EPDM với keo PU Binder, hỗn hợp được trải bằng tay và xoa hoàn thiện bằng bàn xoa chuyên dụng. Việc thi công thủ công lớp mặt giúp kiểm soát độ phẳng, độ kín và tính thẩm mỹ của bề mặt tốt hơn, đặc biệt với các khu vực có phối màu, bo cong hoặc tạo hình.

Lớp 2 – Lớp đệm SBR 10mm đến 40mm;

Lớp SBR nằm bên dưới lớp EPDM, có nhiệm vụ tạo độ đàn hồi, hấp thụ lực va đập và tăng khả năng giảm chấn cho toàn bộ hệ sàn.

Thành phần của lớp SBR gồm:

  • Hạt cao su SBR màu đen.
  • Keo PU Binder chuyên dụng.

Định mức tham khảo cho lớp SBR tiêu chuẩn:

Vật liệu Định mức
Hạt SBR 16kg/m²
Keo PU Binder 2,3kg/m²

Lớp SBR có thể được trải bằng máy chuyên dụng hoặc bằng tay tùy điều kiện mặt bằng. Với các khu vực diện tích lớn, thi công bằng máy giúp tăng độ đồng đều và rút ngắn thời gian hoàn thiện. Với các vị trí nhỏ, bo cong hoặc nhiều chi tiết, thi công thủ công vẫn được sử dụng để kiểm soát tốt hơn.

Lớp 3 – Lớp keo liên kết PU Binder;

Trước khi thi công lớp cao su, bề mặt nền cần được phủ lớp keo PU Binder để tăng khả năng bám dính giữa nền và hệ cao su bên trên.

Lớp keo liên kết giúp hạn chế bong tách, đặc biệt tại các vị trí mép sân, chân tường, khu vực tiếp giáp thiết bị vui chơi hoặc những nơi có tần suất sử dụng cao.

Lớp 4 – Nền bê tông hoặc Asphalt;

Nền bê tông hoặc Asphalt là lớp chịu lực chính của toàn bộ hệ sàn. Trước khi thi công, nền cần được xử lý đạt yêu cầu về độ phẳng, độ cứng, độ khô và khả năng thoát nước.

Nếu nền bị nứt, rỗ, bong tróc, đọng nước hoặc còn nhiều bụi xi măng, cần xử lý trước khi thi công các lớp tiếp theo. Đây là bước rất quan trọng vì nền không đạt yêu cầu có thể làm giảm tuổi thọ sàn, gây bong mép, phồng rộp hoặc đọng nước sau khi hoàn thiện.

Biện pháp thi công sàn cao su EPDM ngoài trời;

Chất lượng của sàn cao su sân chơi không chỉ phụ thuộc vào vật liệu mà còn phụ thuộc rất lớn vào quy trình thi công. Một hệ sàn sử dụng vật liệu tốt nhưng thi công không đúng kỹ thuật vẫn có thể xảy ra hiện tượng bong mép, phồng rộp, đọng nước hoặc giảm tuổi thọ sau một thời gian sử dụng.

Đối với các công trình trường học, công viên, khu vui chơi trẻ em và khu đô thị, quy trình thi công thường được thực hiện theo các bước sau.

Bước 1. Khảo sát và xử lý nền

Trước khi thi công, toàn bộ bề mặt nền bê tông hoặc Asphalt cần được kiểm tra về cao độ, độ bằng phẳng và khả năng thoát nước.

Các hạng mục cần xử lý bao gồm:

  • Làm sạch bụi bẩn, dầu mỡ và tạp chất trên bề mặt.
  • Mài bỏ lớp bê tông yếu hoặc bong tróc.
  • Trám vá các vị trí nứt, rỗ hoặc lồi lõm.
  • Kiểm tra độ dốc thoát nước theo thiết kế.
  • Đảm bảo nền khô ráo trước khi thi công.

Lưu ý kỹ thuật: Nền bê tông chưa đủ cường độ, còn ẩm hoặc tồn tại nhiều bụi xi măng sẽ làm giảm khả năng bám dính của keo PU Binder và là nguyên nhân phổ biến gây bong tách lớp cao su sau khi đưa vào sử dụng.

Bước 2. Thi công lớp keo liên kết

Sau khi nền đạt yêu cầu, tiến hành lăn đều một lớp keo PU Binder lên toàn bộ bề mặt.

Lớp keo này có nhiệm vụ:

  • Tăng khả năng bám dính giữa nền và lớp cao su.
  • Hạn chế bong mép tại các vị trí tiếp giáp.
  • Tăng tuổi thọ của toàn bộ hệ sàn.

Việc thi công lớp keo phải được thực hiện đồng đều, tránh hiện tượng thiếu keo hoặc đọng keo cục bộ.

Bước 3. Phối trộn và thi công lớp SBR

Đây là lớp tạo độ đàn hồi chính cho toàn bộ hệ sàn.

Hạt cao su SBR được cân theo đúng định mức thiết kế, sau đó đưa vào máy trộn cùng keo PU Binder.

Tỷ lệ phối trộn tham khảo

Thành phần Định mức
Hạt cao su SBR 16 kg/m²
Keo PU Binder 2,3 kg/m²

Sau khi hỗn hợp được trộn đều, toàn bộ hạt cao su phải được phủ kín một lớp keo mỏng trước khi đưa ra thi công.

Hỗn hợp được trải bằng máy chuyên dụng hoặc bàn gạt theo đúng chiều dày thiết kế.

Lưu ý kỹ thuật: Không nên trộn quá nhiều vật liệu trong một lần. Sau khi phối trộn, hỗn hợp cần được thi công ngay để đảm bảo khả năng liên kết của keo PU Binder.

Bước 4. Phối trộn và thi công lớp EPDM

Sau khi lớp SBR đạt yêu cầu, tiến hành thi công lớp hoàn thiện bằng hạt cao su EPDM.

Lớp mặt không chỉ tạo màu sắc cho sân chơi mà còn quyết định khả năng chống tia UV, chống mài mòn và tính thẩm mỹ của toàn bộ công trình.

Tỷ lệ phối trộn tham khảo;

Thành phần Định mức
Hạt cao su EPDM 9 kg/m²
Keo PU Binder 1,5 kg/m²

Hạt EPDM và keo PU Binder được trộn bằng máy cho đến khi hỗn hợp đồng nhất, sau đó trải thủ công và xoa bằng bàn inox chuyên dụng.

Việc xoa mặt được thực hiện liên tục nhằm đảm bảo:

  • Bề mặt phẳng.
  • Không xuất hiện lỗ rỗng.
  • Màu sắc đồng đều.
  • Đúng chiều dày thiết kế.

Kinh nghiệm thi công: Không nên tăng lượng keo PU Binder với mục đích làm bề mặt bóng hơn. Điều này có thể làm giảm độ ma sát của sàn và ảnh hưởng đến khả năng chống trơn trượt trong quá trình sử dụng.

Bước 5. Hoàn thiện và nghiệm thu

Sau khi hoàn thành thi công, hệ sàn cần được bảo dưỡng trong khoảng 24–48 giờ, tùy theo điều kiện thời tiết và nhiệt độ môi trường.

Trước khi bàn giao công trình, tiến hành kiểm tra các hạng mục:
  • Chiều dày thực tế của hệ sàn.
  • Độ bằng phẳng bề mặt.
  • Độ bám dính giữa các lớp.
  • Khả năng thoát nước.
  • Màu sắc và tính thẩm mỹ.
  • Các vị trí tiếp giáp với thiết bị vui chơi.
Chỉ khi toàn bộ các hạng mục đạt yêu cầu kỹ thuật mới đưa công trình vào sử dụng.

Định mức vật tư thi công sàn cao su EPDM;

Định mức vật tư là cơ sở quan trọng để tính toán đơn giá, kiểm soát chất lượng và bóc tách khối lượng trong quá trình lập dự toán.
Đối với các hệ sàn cao su sân chơi ngoài trời, lớp mặt EPDM thường được giữ cố định khoảng 10mm, trong khi lớp đệm SBR sẽ thay đổi theo chiều dày thiết kế.

Bảng dưới đây là định mức tham khảo được sử dụng phổ biến trong thi công.

Thành phần vật liệu Định mức tham khảo
Hạt cao su EPDM 9 kg/m²
Keo PU Binder cho lớp EPDM 1,5 kg/m²
Hạt cao su SBR 16 kg/m² (cho mỗi lớp SBR tiêu chuẩn)
Keo PU Binder cho lớp SBR 2,3 kg/m²

Lưu ý: Khi tăng chiều dày hệ sàn từ 20mm lên 30mm, 40mm hoặc 50mm, lượng hạt SBR sẽ được điều chỉnh tương ứng theo thiết kế, trong khi lớp mặt EPDM thường vẫn duy trì chiều dày khoảng 10mm nhằm đảm bảo chất lượng bề mặt và độ bền màu.

Những lỗi thường gặp khi thi công sàn cao su;

Trong thực tế, phần lớn các sự cố của sàn cao su không xuất phát từ vật liệu mà đến từ quá trình thi công hoặc xử lý nền không đạt yêu cầu.

Hiện tượng Nguyên nhân thường gặp
Bong mép Thiếu keo PU Binder hoặc nền bám bụi
Phồng rộp Nền còn ẩm hoặc đọng nước
Bề mặt không phẳng Thi công không đúng chiều dày hoặc xoa mặt chưa đều
Bạc màu nhanh Sử dụng hạt EPDM chất lượng thấp hoặc tái chế
Đọng nước sau mưa Nền không đảm bảo độ dốc thoát nước

Việc lựa chọn đơn vị thi công có kinh nghiệm, sử dụng đúng định mức vật tư và tuân thủ quy trình kỹ thuật sẽ giúp công trình đạt tuổi thọ cao, giảm chi phí bảo trì và duy trì tính thẩm mỹ trong quá trình sử dụng.

Những yếu tố ảnh hưởng đến đơn giá thi công sàn cao su;

Ngoài chiều dày của hệ sàn, đơn giá thi công còn chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp chủ đầu tư và nhà thầu dễ dàng lựa chọn phương án phù hợp với ngân sách cũng như yêu cầu kỹ thuật của từng công trình.

Yếu tố Ảnh hưởng đến đơn giá
Tổng chiều dày hệ sàn Ảnh hưởng lớn nhất đến khối lượng vật liệu sử dụng.
Chủng loại hạt EPDM EPDM nguyên sinh có giá cao hơn nhưng bền màu và chống tia UV tốt hơn.
Diện tích thi công Công trình diện tích lớn thường có đơn giá tối ưu hơn.
Hiện trạng nền Nền cần sửa chữa hoặc xử lý sẽ phát sinh thêm chi phí.
Thiết kế phối màu Thi công nhiều màu hoặc tạo hình phức tạp cần nhiều nhân công hơn.
Vị trí công trình Chi phí vận chuyển và tập kết vật tư thay đổi theo khoảng cách.
Điều kiện thi công Thi công trên mái, tầng cao hoặc khu vực hạn chế mặt bằng có thể làm tăng chi phí.

Trong thực tế, hai công trình có cùng diện tích nhưng hiện trạng nền khác nhau vẫn có thể có đơn giá chênh lệch đáng kể. Vì vậy, khảo sát hiện trường trước khi lập báo giá là bước cần thiết để đảm bảo tính chính xác của dự toán.

Đơn giá thi công thường đã bao gồm những gì?

Khi nhận báo giá thi công sàn cao su, chủ đầu tư nên kiểm tra rõ phạm vi công việc để tránh phát sinh trong quá trình triển khai.

Thông thường, đơn giá hoàn thiện bao gồm:

  • Cung cấp hạt cao su EPDM theo màu sắc lựa chọn.
  • Cung cấp hạt cao su SBR theo chiều dày thiết kế.
  • Keo PU Binder và vật tư phụ.
  • Nhân công thi công hoàn thiện.
  • Máy trộn, máy trải và thiết bị chuyên dụng.
  • Thi công, vệ sinh và bàn giao công trình.

Các hạng mục thường chưa bao gồm:

  • Thuế VAT.
  • Xử lý nền bê tông hoặc Asphalt nếu không đạt yêu cầu.
  • Phá dỡ lớp hoàn thiện cũ.
  • Vận chuyển đối với các công trình ngoài phạm vi báo giá.
  • Thi công ngoài giờ hoặc theo yêu cầu đặc biệt của chủ đầu tư.

Việc xác định rõ phạm vi công việc ngay từ đầu sẽ giúp hạn chế phát sinh chi phí và thuận lợi trong quá trình nghiệm thu.

Nên lựa chọn chiều dày sàn cao su nào?

Không phải công trình nào cũng cần sử dụng hệ sàn dày nhất. Việc lựa chọn chiều dày nên dựa trên mục đích sử dụng, chiều cao thiết bị vui chơi và ngân sách đầu tư.

Hạng mục sử dụng Chiều dày khuyến nghị
Đường dạo, khu vực đi bộ 10mm
Sân chơi trường mầm non 20mm
Khu vui chơi trẻ em 30mm
Công viên, khu đô thị 40mm
Khu vực có thiết bị vui chơi cao 50mm

Đối với phần lớn các dự án trường học và khu vui chơi ngoài trời hiện nay, hệ 30mm (EPDM 10mm + SBR 20mm) được lựa chọn nhiều nhất vì đáp ứng tốt giữa yêu cầu an toàn, độ bền và chi phí đầu tư.

Một số lưu ý khi lập dự toán;

Để bảng báo giá phản ánh đúng chi phí thực tế, chủ đầu tư và nhà thầu nên chuẩn bị các thông tin sau trước khi yêu cầu báo giá:

    • Tổng diện tích thi công.
    • Chiều dày hệ sàn theo thiết kế.
    • Loại nền hiện trạng (bê tông hoặc Asphalt).
    • Yêu cầu phối màu hoặc tạo hình.
    • Địa điểm công trình.
    • Tiến độ thi công dự kiến.

Những thông tin này giúp đơn vị thi công tính toán chính xác khối lượng vật tư, nhân công và thiết bị cần huy động, từ đó đưa ra báo giá phù hợp với điều kiện thực tế của công trình.

Câu hỏi thường gặp;

1- Sàn cao su EPDM có sử dụng ngoài trời được không?
Có. Hạt cao su EPDM có khả năng chống tia UV, chịu mưa nắng và duy trì màu sắc ổn định trong điều kiện sử dụng ngoài trời khi được thi công đúng kỹ thuật.
2- Có thể thi công trên nền gạch cũ không?
Không khuyến khích. Nền gạch thường có nhiều mạch nối và độ bám dính không ổn định. Để đảm bảo chất lượng lâu dài, nên thi công trên nền bê tông hoặc Asphalt đạt yêu cầu kỹ thuật.
3- Bao lâu sau khi thi công có thể đưa vào sử dụng?
Thông thường sau khoảng 24–48 giờ, tùy thuộc vào điều kiện thời tiết và thời gian đóng rắn của keo PU Binder.
4- Hệ sàn nào được sử dụng phổ biến nhất?
Đối với trường học và khu vui chơi trẻ em, hệ 30mm (EPDM 10mm + SBR 20mm) là lựa chọn được áp dụng nhiều nhất nhờ khả năng giảm chấn tốt và chi phí hợp lý.

Kết luận;

Sàn cao su EPDM là giải pháp an toàn và bền vững cho các công trình sân chơi ngoài trời. Việc lựa chọn đúng chiều dày, sử dụng vật liệu đạt tiêu chuẩn và thi công theo đúng quy trình kỹ thuật sẽ giúp công trình phát huy tối đa khả năng giảm chấn, chống trơn trượt và duy trì tuổi thọ trong nhiều năm sử dụng.

Đối với các dự án trường học, công viên, khu vui chơi trẻ em hay khu đô thị, việc khảo sát hiện trạng nền và lập báo giá dựa trên hồ sơ thiết kế là cơ sở để lựa chọn phương án phù hợp, tối ưu chi phí đầu tư và hạn chế phát sinh trong quá trình thi công.

LIÊN HỆ TƯ VẤN GIẢI PHÁP SÀN CAO SU SÂN CHƠI TRẺ EM

CÔNG TY CP ĐẦU TƯ XÂY DỰNG QUỐC TẾ Á ĐÔNG

📞 Hotline / Zalo: 0936 229 198
📧 Email: adongfloor@gmail.com
🌐 Website: www.adongfloor.com
📍 Số 30, Ngõ 140 Nguyễn Xiển, P. Thanh Liệt, TP. Hà Nội

Việc lựa chọn đúng hệ sàn cao su EPDM ngay từ giai đoạn thiết kế sẽ giúp công trình đáp ứng các yêu cầu về an toàn, tối ưu chi phí đầu tư và kéo dài tuổi thọ sử dụng. Á Đông cung cấp giải pháp tư vấn, cung cấp vật liệu và thi công sàn cao su sân chơi theo từng chiều dày, phù hợp với trường học, công viên, khu vui chơi trẻ em, khu đô thị và các công trình công cộng trên toàn quốc.

093 622 9198